Tiếng Việt
Giấy báo dự thi tiếng Anh là gì?
Giấy báo dự thi tiếng Anh là Examination Admission Ticket /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən ædˈmɪʃən ˈtɪkɪt/. Giấy xác nhận cho phép dự thi, thường do trường hoặc tổ chức cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Examination Admission Ticket
Ví dụ câu với Giấy báo dự thi / Examination Admission Ticket
- 1
Tôi đã nhận giấy báo dự thi hôm qua.
I received my examination admission ticket yesterday.
- 2
Bạn cần mang giấy báo dự thi khi đến phòng thi.
You need to bring your examination admission ticket to the exam room.
Ghi chú dùng từ Giấy báo dự thi
Giấy báo dự thi là giấy xác nhận dự thi do tổ chức cấp. Các từ liên quan: 'Giấy thi' (Exam paper), 'Chứng minh thư' (ID card), 'Lịch thi' (Exam schedule).
Video minh hoạ Giấy báo dự thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy báo dự thi
Câu hỏi thường gặp về "Giấy báo dự thi"
Giấy báo dự thi tiếng Anh là gì?
Giấy báo dự thi tiếng Anh là "Examination Admission Ticket" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận cho phép dự thi, thường do trường hoặc tổ chức cấp.
"Examination Admission Ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Examination Admission Ticket" nghĩa tiếng Việt là "Giấy báo dự thi". Giấy báo dự thi là giấy xác nhận dự thi do tổ chức cấp.
Phát âm "Examination Admission Ticket" như thế nào?
"Examination Admission Ticket" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən ædˈmɪʃən ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Examination Admission Ticket"?
I received my examination admission ticket yesterday. — Tôi đã nhận giấy báo dự thi hôm qua.