The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy bìa tiếng Anh là gì?

giấy bìa tiếng Anh là cardboard paper /ˈkɑːdbɔːd ˈpeɪpər/. Loại giấy cứng, thường dùng để làm hộp, bìa các loại.

Hình minh hoạ "giấy bìa" tiếng Anh là "cardboard paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cardboard paper

Danh từ
/ˈkɑːdbɔːd ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với giấy bìa / cardboard paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy bìa để làm hộp quà.

    I used cardboard paper to make a gift box.

  2. 2

    Giấy bìa thường được làm từ giấy tái chế.

    Cardboard paper is often made from recycled paper.

Ghi chú dùng từ giấy bìa

Giấy bìa là loại giấy cứng, dùng trong đóng gói và làm hộp. Các từ liên quan: giấy carton (cardboard), giấy cứng (rigid paper), bìa cứng (hard cover).

Video minh hoạ giấy bìa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy bìa

Câu hỏi thường gặp về "giấy bìa"

Giấy bìa tiếng Anh là gì?

Giấy bìa tiếng Anh là "cardboard paper" (danh từ), nghĩa là: Loại giấy cứng, thường dùng để làm hộp, bìa các loại.

"cardboard paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cardboard paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy bìa". Giấy bìa là loại giấy cứng, dùng trong đóng gói và làm hộp.

Phát âm "cardboard paper" như thế nào?

"cardboard paper" có phiên âm IPA /ˈkɑːdbɔːd ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cardboard paper"?

I used cardboard paper to make a gift box. — Tôi dùng giấy bìa để làm hộp quà.