The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy bọc tiếng Anh là gì?

Giấy bọc tiếng Anh là Packing paper /ˈpækɪŋ ˈpeɪpər/. Giấy dùng để bọc đồ đạc nhằm bảo vệ trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

Hình minh hoạ "Giấy bọc" tiếng Anh là "Packing paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Packing paper

Danh từ
/ˈpækɪŋ ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy bọc / Packing paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy bọc để bảo vệ đồ gốm khi chuyển nhà.

    I used packing paper to protect the ceramics during the move.

  2. 2

    Hãy lấy giấy bọc để đóng gói các món đồ dễ vỡ.

    Take some packing paper to wrap the fragile items.

Ghi chú dùng từ Giấy bọc

Giấy bọc là loại giấy mỏng, mềm dùng để bọc các vật dụng nhằm tránh trầy xước hoặc vỡ. Các từ liên quan: 'bubble wrap' (giấy bong bóng), 'wrapping paper' (giấy gói hàng), 'protective packaging' (đóng gói bảo vệ).

Video minh hoạ Giấy bọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy bọc

Câu hỏi thường gặp về "Giấy bọc"

Giấy bọc tiếng Anh là gì?

Giấy bọc tiếng Anh là "Packing paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để bọc đồ đạc nhằm bảo vệ trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

"Packing paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Packing paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy bọc". Giấy bọc là loại giấy mỏng, mềm dùng để bọc các vật dụng nhằm tránh trầy xước hoặc vỡ.

Phát âm "Packing paper" như thế nào?

"Packing paper" có phiên âm IPA /ˈpækɪŋ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Packing paper"?

I used packing paper to protect the ceramics during the move. — Tôi dùng giấy bọc để bảo vệ đồ gốm khi chuyển nhà.