Tiếng Việt
Giấy chứng nhận sinh viên tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận sinh viên tiếng Anh là student certificate /ˈstuːdənt ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận bạn là sinh viên của một trường học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận sinh viên / student certificate
- 1
Tôi cần trình giấy chứng nhận sinh viên để đăng ký khóa học mới.
I need to show my student certificate to enroll in the new course.
- 2
Bạn có thể cung cấp giấy chứng nhận sinh viên của mình không?
Can you provide your student certificate?
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận sinh viên
Giấy chứng nhận sinh viên là giấy tờ xác nhận tình trạng sinh viên của bạn. Các từ liên quan: 'student ID' (thẻ sinh viên), 'enrollment' (đăng ký), 'academic record' (hồ sơ học tập).
Video minh hoạ giấy chứng nhận sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận sinh viên"
Giấy chứng nhận sinh viên tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận sinh viên tiếng Anh là "student certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận bạn là sinh viên của một trường học hoặc đại học.
"student certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận sinh viên". Giấy chứng nhận sinh viên là giấy tờ xác nhận tình trạng sinh viên của bạn.
Phát âm "student certificate" như thế nào?
"student certificate" có phiên âm IPA /ˈstuːdənt ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student certificate"?
I need to show my student certificate to enroll in the new course. — Tôi cần trình giấy chứng nhận sinh viên để đăng ký khóa học mới.