Tiếng Việt
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh là provisional graduation certificate /prəˈvɪʒənəl ˌɡɹædʒʊˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Giấy xác nhận tạm thời về việc tốt nghiệp, thường được cấp trước khi có bằng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional graduation certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời / provisional graduation certificate
- 1
Sinh viên nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời trước khi nhận bằng chính thức.
The student received a provisional graduation certificate before the official diploma.
- 2
Giấy chứng nhận này có thể dùng để xin việc làm tạm thời.
This certificate can be used for temporary employment applications.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời là giấy tờ xác nhận tạm thời về việc đã hoàn thành chương trình học. Các thuật ngữ liên quan: 'bằng tốt nghiệp' (diploma), 'chứng chỉ' (certificate), 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời"
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời tiếng Anh là "provisional graduation certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận tạm thời về việc tốt nghiệp, thường được cấp trước khi có bằng chính thức.
"provisional graduation certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional graduation certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời". Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời là giấy tờ xác nhận tạm thời về việc đã hoàn thành chương trình học.
Phát âm "provisional graduation certificate" như thế nào?
"provisional graduation certificate" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl ˌɡɹædʒʊˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional graduation certificate"?
The student received a provisional graduation certificate before the official diploma. — Sinh viên nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời trước khi nhận bằng chính thức.