Tiếng Việt
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận tốt nghiệp tiếng Anh là graduation certificate /ˌgræʤuˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận đã hoàn thành chương trình học tại trường hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduation certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận tốt nghiệp / graduation certificate
- 1
Tôi đã nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp vào hôm qua.
I received my graduation certificate yesterday.
- 2
Bạn cần giấy chứng nhận tốt nghiệp để xin việc.
You need a graduation certificate to apply for the job.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận tốt nghiệp
Giấy chứng nhận tốt nghiệp là bằng cấp xác nhận hoàn thành học vấn. Các từ liên quan: bằng tốt nghiệp (diploma), học bạ (transcript), chứng chỉ (certificate).
Video minh hoạ giấy chứng nhận tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận tốt nghiệp"
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận đã hoàn thành chương trình học tại trường hoặc đại học.
"graduation certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduation certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận tốt nghiệp". Giấy chứng nhận tốt nghiệp là bằng cấp xác nhận hoàn thành học vấn.
Phát âm "graduation certificate" như thế nào?
"graduation certificate" có phiên âm IPA /ˌgræʤuˈeɪʃən sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduation certificate"?
I received my graduation certificate yesterday. — Tôi đã nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp vào hôm qua.