Tiếng Việt
Giấy hoàn thành cách ly tiếng Anh là gì?
giấy hoàn thành cách ly tiếng Anh là quarantine completion certificate /ˈkwɒrəntiːn kəmˈpliːʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy xác nhận đã hoàn thành thời gian cách ly y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarantine completion certificate
Ví dụ câu với giấy hoàn thành cách ly / quarantine completion certificate
- 1
Anh ấy đã nhận giấy hoàn thành cách ly sau 14 ngày.
He received the quarantine completion certificate after 14 days.
- 2
Bạn cần giấy này để trở lại làm việc bình thường.
You need this certificate to return to normal work.
Ghi chú dùng từ giấy hoàn thành cách ly
Giấy hoàn thành cách ly xác nhận đã kết thúc thời gian cách ly y tế. Các từ liên quan: 'cách ly' (quarantine), 'giấy chứng nhận' (certificate), 'kết thúc' (end).
Video minh hoạ giấy hoàn thành cách ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy hoàn thành cách ly
Câu hỏi thường gặp về "giấy hoàn thành cách ly"
Giấy hoàn thành cách ly tiếng Anh là gì?
Giấy hoàn thành cách ly tiếng Anh là "quarantine completion certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận đã hoàn thành thời gian cách ly y tế.
"quarantine completion certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarantine completion certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy hoàn thành cách ly". Giấy hoàn thành cách ly xác nhận đã kết thúc thời gian cách ly y tế.
Phát âm "quarantine completion certificate" như thế nào?
"quarantine completion certificate" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn kəmˈpliːʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarantine completion certificate"?
He received the quarantine completion certificate after 14 days. — Anh ấy đã nhận giấy hoàn thành cách ly sau 14 ngày.