The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy kính tiếng Anh là gì?

giấy kính tiếng Anh là glassine paper /ˈɡlæsiːn ˈpeɪpər/. Giấy mỏng, trong suốt, thường dùng để bọc hoặc bảo vệ các vật phẩm nhỏ, nhẹ.

Hình minh hoạ "giấy kính" tiếng Anh là "glassine paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glassine paper

Danh từ
/ˈɡlæsiːn ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với giấy kính / glassine paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy kính để bọc chiếc nhẫn của mình.

    I used glassine paper to wrap my ring.

  2. 2

    Giấy kính giúp bảo vệ các bức tranh khỏi bụi bẩn và ẩm mốc.

    Glassine paper helps protect paintings from dust and mold.

Ghi chú dùng từ giấy kính

Giấy kính là loại giấy mỏng, trong suốt, thường dùng trong đóng gói hoặc bảo quản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bọc', 'bảo vệ', 'đóng gói'.

Video minh hoạ giấy kính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy kính

Câu hỏi thường gặp về "giấy kính"

Giấy kính tiếng Anh là gì?

Giấy kính tiếng Anh là "glassine paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng, trong suốt, thường dùng để bọc hoặc bảo vệ các vật phẩm nhỏ, nhẹ.

"glassine paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glassine paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy kính". Giấy kính là loại giấy mỏng, trong suốt, thường dùng trong đóng gói hoặc bảo quản.

Phát âm "glassine paper" như thế nào?

"glassine paper" có phiên âm IPA /ˈɡlæsiːn ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glassine paper"?

I used glassine paper to wrap my ring. — Tôi dùng giấy kính để bọc chiếc nhẫn của mình.