Tiếng Việt
Giấy màu tiếng Anh là gì?
Giấy màu tiếng Anh là Colored paper /ˈkʌlərd ˈpeɪpər/. Giấy có màu sắc khác nhau, thường dùng trong thủ công và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Colored paper
Ví dụ câu với Giấy màu / Colored paper
- 1
Tôi dùng giấy màu để làm thiệp sinh nhật.
I used colored paper to make a birthday card.
- 2
Trẻ em thích chơi với giấy màu trong lớp học nghệ thuật.
Children enjoy playing with colored paper in art class.
Ghi chú dùng từ Giấy màu
Giấy màu là loại giấy có nhiều màu sắc, dùng trong thủ công và trang trí. Các từ liên quan: 'giấy', 'thủ công', 'trang trí'.
Video minh hoạ Giấy màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy màu
Câu hỏi thường gặp về "Giấy màu"
Giấy màu tiếng Anh là gì?
Giấy màu tiếng Anh là "Colored paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy có màu sắc khác nhau, thường dùng trong thủ công và trang trí.
"Colored paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Colored paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy màu". Giấy màu là loại giấy có nhiều màu sắc, dùng trong thủ công và trang trí.
Phát âm "Colored paper" như thế nào?
"Colored paper" có phiên âm IPA /ˈkʌlərd ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Colored paper"?
I used colored paper to make a birthday card. — Tôi dùng giấy màu để làm thiệp sinh nhật.