The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy nghỉ phép tiếng Anh là gì?

giấy nghỉ phép tiếng Anh là leave application /liːv ˌæplɪˈkeɪʃən/. Đơn xin nghỉ phép để xin phép nghỉ làm hoặc học tập.

Hình minh hoạ "giấy nghỉ phép" tiếng Anh là "leave application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leave application

Danh từ
/liːv ˌæplɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với giấy nghỉ phép / leave application

  1. 1

    Anh ấy đã gửi đơn xin nghỉ phép cho sếp để đi du lịch.

    He submitted a leave application to his boss for a vacation.

  2. 2

    Bạn cần điền vào mẫu đơn xin nghỉ phép trước khi nghỉ.

    You need to fill out a leave application form before taking leave.

Ghi chú dùng từ giấy nghỉ phép

Giấy nghỉ phép là mẫu đơn xin phép nghỉ làm hoặc học tập. Các từ liên quan: 'application' (đơn xin), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'leave' (nghỉ).

Video minh hoạ giấy nghỉ phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy nghỉ phép

Câu hỏi thường gặp về "giấy nghỉ phép"

Giấy nghỉ phép tiếng Anh là gì?

Giấy nghỉ phép tiếng Anh là "leave application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin nghỉ phép để xin phép nghỉ làm hoặc học tập.

"leave application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leave application" nghĩa tiếng Việt là "giấy nghỉ phép". Giấy nghỉ phép là mẫu đơn xin phép nghỉ làm hoặc học tập.

Phát âm "leave application" như thế nào?

"leave application" có phiên âm IPA /liːv ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leave application"?

He submitted a leave application to his boss for a vacation. — Anh ấy đã gửi đơn xin nghỉ phép cho sếp để đi du lịch.