Tiếng Việt
Giấy Papyrus tiếng Anh là gì?
Giấy Papyrus tiếng Anh là Papyrus /pəˈpaɪrəs/. Giấy làm từ cây cói, dùng làm giấy cổ xưa của Ai Cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Papyrus
Ví dụ câu với Giấy Papyrus / Papyrus
- 1
Ancient Egyptians used papyrus to write documents.
Người Ai Cập cổ đã dùng giấy papyrus để ghi chép tài liệu.
- 2
The scroll was made of papyrus and contained ancient texts.
Cuộn giấy làm từ papyrus chứa các văn bản cổ xưa.
Ghi chú dùng từ Giấy Papyrus
Giấy papyrus là loại giấy cổ xưa, liên quan đến lịch sử Ai Cập. Các thuật ngữ liên quan: 'scroll' (cuộn giấy), 'manuscript' (bản thảo), 'inscription' (khắc chữ).
Video minh hoạ Giấy Papyrus
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy Papyrus
Câu hỏi thường gặp về "Giấy Papyrus"
Giấy Papyrus tiếng Anh là gì?
Giấy Papyrus tiếng Anh là "Papyrus" (danh từ), nghĩa là: Giấy làm từ cây cói, dùng làm giấy cổ xưa của Ai Cập.
"Papyrus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Papyrus" nghĩa tiếng Việt là "Giấy Papyrus". Giấy papyrus là loại giấy cổ xưa, liên quan đến lịch sử Ai Cập.
Phát âm "Papyrus" như thế nào?
"Papyrus" có phiên âm IPA /pəˈpaɪrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Papyrus"?
Người Ai Cập cổ đã dùng giấy papyrus để ghi chép tài liệu. — Ancient Egyptians used papyrus to write documents.