Tiếng Việt
Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế tiếng Anh là gì?
giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế tiếng Anh là international travel business license /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈtrævəl ˈbɪznəs ˈlaɪsəns/. Giấy phép do cơ quan chức năng cấp cho phép doanh nghiệp tổ chức dịch vụ lữ hành quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international travel business license
Ví dụ câu với giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế / international travel business license
- 1
Công ty đã nhận được giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế để mở rộng hoạt động.
The company received an international travel business license to expand its operations.
- 2
Bạn cần có giấy phép này để tổ chức tour du lịch quốc tế hợp pháp.
You need this license to legally organize international tours.
Ghi chú dùng từ giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế
Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế là giấy tờ pháp lý cho phép doanh nghiệp tổ chức tour du lịch quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'tour operator' (hãng lữ hành), 'international travel' (du lịch quốc tế).
Video minh hoạ giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế"
Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế tiếng Anh là gì?
Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế tiếng Anh là "international travel business license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép do cơ quan chức năng cấp cho phép doanh nghiệp tổ chức dịch vụ lữ hành quốc tế.
"international travel business license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international travel business license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế". Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế là giấy tờ pháp lý cho phép doanh nghiệp tổ chức tour du lịch quốc tế.
Phát âm "international travel business license" như thế nào?
"international travel business license" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈtrævəl ˈbɪznəs ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international travel business license"?
The company received an international travel business license to expand its operations. — Công ty đã nhận được giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế để mở rộng hoạt động.