Tiếng Việt
Giấy phép quy hoạch tiếng Anh là gì?
giấy phép quy hoạch tiếng Anh là zoning permit /ˈzoʊnɪŋ ˈpɜːrmɪt/. Giấy phép quy hoạch là văn bản xác nhận cho phép thực hiện các dự án xây dựng hoặc phát triển theo quy hoạch đã được phê duyệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zoning permit
Ví dụ câu với giấy phép quy hoạch / zoning permit
- 1
Chúng tôi cần xin giấy phép quy hoạch trước khi bắt đầu xây dựng nhà mới.
We need to obtain a zoning permit before starting the construction of the new house.
- 2
Việc không có giấy phép quy hoạch có thể dẫn đến xử phạt hành chính.
Operating without a zoning permit can lead to administrative penalties.
Ghi chú dùng từ giấy phép quy hoạch
Giấy phép quy hoạch là một loại giấy tờ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và quy hoạch đô thị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giấy phép xây dựng' (building permit), 'quy hoạch đô thị' (urban planning), 'phê duyệt dự án' (project approval).
Video minh hoạ giấy phép quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép quy hoạch
- GiấyPaper
- phépetiquette
- giấy phéplicense
- quy hoạchplanning
- giấy đi đườngtravel permit
- vé thông hànhtravel permit
- xin giấy phépPermit application
- giấy phép đầu tưinvestment registration certificate
- giấy phép lái xedriver's license
- giấy phép xả thảiwaste discharge permit
- giấy phép lao độngwork permit
- giấy phép xây dựngconstruction permit
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép quy hoạch"
Giấy phép quy hoạch tiếng Anh là gì?
Giấy phép quy hoạch tiếng Anh là "zoning permit" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép quy hoạch là văn bản xác nhận cho phép thực hiện các dự án xây dựng hoặc phát triển theo quy hoạch đã được phê duyệt.
"zoning permit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zoning permit" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép quy hoạch". Giấy phép quy hoạch là một loại giấy tờ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và quy hoạch đô thị.
Phát âm "zoning permit" như thế nào?
"zoning permit" có phiên âm IPA /ˈzoʊnɪŋ ˈpɜːrmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zoning permit"?
We need to obtain a zoning permit before starting the construction of the new house. — Chúng tôi cần xin giấy phép quy hoạch trước khi bắt đầu xây dựng nhà mới.