Tiếng Việt
Xả thải tiếng Anh là gì?
xả thải tiếng Anh là discharge /dɪsˈʧɑrʤ/. Phát ra hoặc thải ra chất lỏng, khí hoặc rác thải từ một nguồn nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discharge
Ví dụ câu với xả thải / discharge
- 1
Nhà máy phải kiểm soát việc xả thải ra môi trường.
The factory is required to control the discharge into the environment.
- 2
Xả thải không đúng quy định gây ô nhiễm.
Illegal discharge causes pollution.
Ghi chú dùng từ xả thải
Xả thải là hành động phát ra chất thải từ nguồn. Các từ liên quan gồm có 'emit' (phát ra), 'release' (giải phóng), và 'pollution' (ô nhiễm).
Video minh hoạ xả thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả thải
Câu hỏi thường gặp về "xả thải"
Xả thải tiếng Anh là gì?
Xả thải tiếng Anh là "discharge" (động từ), nghĩa là: Phát ra hoặc thải ra chất lỏng, khí hoặc rác thải từ một nguồn nào đó.
"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discharge" nghĩa tiếng Việt là "xả thải". Xả thải là hành động phát ra chất thải từ nguồn.
Phát âm "discharge" như thế nào?
"discharge" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discharge"?
The factory is required to control the discharge into the environment. — Nhà máy phải kiểm soát việc xả thải ra môi trường.