The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy thấm dầu tiếng Anh là gì?

Giấy thấm dầu tiếng Anh là Oil blotting paper /ɔɪl ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/. Giấy mỏng dùng để thấm dầu trên da mặt nhằm kiểm soát bóng nhờn.

Hình minh hoạ "Giấy thấm dầu" tiếng Anh là "Oil blotting paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Oil blotting paper

Danh từ
/ɔɪl ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy thấm dầu / Oil blotting paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy thấm dầu để giữ cho da mặt không bóng nhờn trong suốt ngày dài.

    I used oil blotting paper to keep my face matte throughout the long day.

  2. 2

    Bạn có thể mang theo giấy thấm dầu để kiểm soát dầu thừa khi cần thiết.

    You can carry oil blotting paper to control excess oil when needed.

Ghi chú dùng từ Giấy thấm dầu

Giấy thấm dầu giúp kiểm soát dầu thừa trên da mặt. Các từ liên quan: 'matte' (mờ nhạt), 'shine' (bóng nhờn), 'sebum' (dầu nhờn).

Video minh hoạ Giấy thấm dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy thấm dầu

Câu hỏi thường gặp về "Giấy thấm dầu"

Giấy thấm dầu tiếng Anh là gì?

Giấy thấm dầu tiếng Anh là "Oil blotting paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng dùng để thấm dầu trên da mặt nhằm kiểm soát bóng nhờn.

"Oil blotting paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Oil blotting paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy thấm dầu". Giấy thấm dầu giúp kiểm soát dầu thừa trên da mặt.

Phát âm "Oil blotting paper" như thế nào?

"Oil blotting paper" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Oil blotting paper"?

I used oil blotting paper to keep my face matte throughout the long day. — Tôi dùng giấy thấm dầu để giữ cho da mặt không bóng nhờn trong suốt ngày dài.