The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy thấm tiếng Anh là gì?

Giấy thấm tiếng Anh là Blotting paper /ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/. Giấy mỏng dùng để thấm dầu mỡ hoặc mực in để làm sạch hoặc làm khô bề mặt.

Hình minh hoạ "Giấy thấm" tiếng Anh là "Blotting paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blotting paper

Danh từ
/ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với Giấy thấm / Blotting paper

  1. 1

    Tôi dùng giấy thấm để lau mực trên bàn.

    I used blotting paper to wipe the ink off the table.

  2. 2

    Bạn có thể dùng giấy thấm để hút dầu trên mặt.

    You can use blotting paper to absorb oil from your face.

Ghi chú dùng từ Giấy thấm

Giấy thấm dùng để hút dầu hoặc mực. Các từ liên quan: giấy in (printing paper), giấy vệ sinh (tissue paper), giấy lọc (filter paper).

Video minh hoạ Giấy thấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giấy thấm

Câu hỏi thường gặp về "Giấy thấm"

Giấy thấm tiếng Anh là gì?

Giấy thấm tiếng Anh là "Blotting paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng dùng để thấm dầu mỡ hoặc mực in để làm sạch hoặc làm khô bề mặt.

"Blotting paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blotting paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy thấm". Giấy thấm dùng để hút dầu hoặc mực.

Phát âm "Blotting paper" như thế nào?

"Blotting paper" có phiên âm IPA /ˈblɒtɪŋ ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blotting paper"?

I used blotting paper to wipe the ink off the table. — Tôi dùng giấy thấm để lau mực trên bàn.