Tiếng Việt
Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì?
giấy tờ cá nhân tiếng Anh là personal documents /ˈpɜːsənl ˈdɒkjʊmənts/. Các giấy tờ cá nhân như giấy phép lái xe, hộ chiếu, chứng minh thư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal documents
Ví dụ câu với giấy tờ cá nhân / personal documents
- 1
Bạn cần mang giấy tờ cá nhân khi đi qua biên giới.
You need to carry personal documents when crossing the border.
- 2
Hãy giữ gìn giấy tờ cá nhân cẩn thận để tránh mất mát.
Keep your personal documents safe to avoid loss.
Ghi chú dùng từ giấy tờ cá nhân
Giấy tờ cá nhân là các giấy tờ xác nhận danh tính. Các từ liên quan: giấy phép lái xe (driver's license), hộ chiếu (passport), chứng minh thư (ID card).
Video minh hoạ giấy tờ cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ cá nhân"
Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là gì?
Giấy tờ cá nhân tiếng Anh là "personal documents" (danh từ), nghĩa là: Các giấy tờ cá nhân như giấy phép lái xe, hộ chiếu, chứng minh thư.
"personal documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ cá nhân". Giấy tờ cá nhân là các giấy tờ xác nhận danh tính.
Phát âm "personal documents" như thế nào?
"personal documents" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal documents"?
You need to carry personal documents when crossing the border. — Bạn cần mang giấy tờ cá nhân khi đi qua biên giới.