Tiếng Việt
Giấy tờ lưu trữ tiếng Anh là gì?
giấy tờ lưu trữ tiếng Anh là archival documents /ɑːrˈkaɪvl ˈdɒkjʊmənts/. Các tài liệu, giấy tờ được lưu trữ để tham khảo hoặc bảo quản lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archival documents
Ví dụ câu với giấy tờ lưu trữ / archival documents
- 1
The library keeps archival documents for historical research.
Thư viện lưu giữ giấy tờ lưu trữ để nghiên cứu lịch sử.
- 2
Archival documents are essential for verifying historical facts.
Giấy tờ lưu trữ rất cần thiết để xác minh các sự kiện lịch sử.
Ghi chú dùng từ giấy tờ lưu trữ
Giấy tờ lưu trữ là các tài liệu quan trọng được bảo quản để sử dụng sau này. Các từ liên quan: 'document' (tài liệu), 'archive' (lưu trữ), 'record' (ghi chép).
Video minh hoạ giấy tờ lưu trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ lưu trữ
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ lưu trữ"
Giấy tờ lưu trữ tiếng Anh là gì?
Giấy tờ lưu trữ tiếng Anh là "archival documents" (danh từ), nghĩa là: Các tài liệu, giấy tờ được lưu trữ để tham khảo hoặc bảo quản lâu dài.
"archival documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archival documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ lưu trữ". Giấy tờ lưu trữ là các tài liệu quan trọng được bảo quản để sử dụng sau này.
Phát âm "archival documents" như thế nào?
"archival documents" có phiên âm IPA /ɑːrˈkaɪvl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archival documents"?
Thư viện lưu giữ giấy tờ lưu trữ để nghiên cứu lịch sử. — The library keeps archival documents for historical research.