Tiếng Việt
Giấy tờ đầy đủ tiếng Anh là gì?
giấy tờ đầy đủ tiếng Anh là complete documents /kəmˈpliːt ˈdɒkjʊmənts/. Các giấy tờ cần thiết và đầy đủ để xác nhận danh tính hoặc thực hiện một thủ tục nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complete documents
Ví dụ câu với giấy tờ đầy đủ / complete documents
- 1
Bạn cần mang đầy đủ giấy tờ để đăng ký xe.
You need to bring complete documents to register the car.
- 2
Họ đã nộp giấy tờ đầy đủ cho hồ sơ xin visa.
They submitted complete documents for the visa application.
Ghi chú dùng từ giấy tờ đầy đủ
Giấy tờ đầy đủ đề cập đến các giấy tờ cần thiết để xác nhận danh tính hoặc thực hiện thủ tục. Các thuật ngữ liên quan gồm 'identity documents' (giấy tờ tùy thân), 'certificates' (giấy chứng nhận), 'legal documents' (giấy tờ hợp pháp).
Video minh hoạ giấy tờ đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ đầy đủ"
Giấy tờ đầy đủ tiếng Anh là gì?
Giấy tờ đầy đủ tiếng Anh là "complete documents" (danh từ), nghĩa là: Các giấy tờ cần thiết và đầy đủ để xác nhận danh tính hoặc thực hiện một thủ tục nào đó.
"complete documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complete documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ đầy đủ". Giấy tờ đầy đủ đề cập đến các giấy tờ cần thiết để xác nhận danh tính hoặc thực hiện thủ tục.
Phát âm "complete documents" như thế nào?
"complete documents" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complete documents"?
You need to bring complete documents to register the car. — Bạn cần mang đầy đủ giấy tờ để đăng ký xe.