Tiếng Việt
Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì?
giấy xác nhận công tác tiếng Anh là work confirmation letter /wɜːrk ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈlɛtər/. Giấy xác nhận công tác là văn bản chính thức xác nhận rằng người được đề cập đang làm việc tại một tổ chức hoặc công ty nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work confirmation letter
Ví dụ câu với giấy xác nhận công tác / work confirmation letter
- 1
Tôi cần giấy xác nhận công tác để nộp cho ngân hàng vay tiền.
I need a work confirmation letter to submit to the bank for a loan.
- 2
Bạn có thể cung cấp giấy xác nhận công tác cho tôi không?
Can you provide a work confirmation letter for me?
Ghi chú dùng từ giấy xác nhận công tác
Giấy xác nhận công tác là một loại giấy tờ quan trọng trong các thủ tục hành chính hoặc vay vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'employment verification' (xác nhận việc làm), 'reference letter' (thư giới thiệu), và 'salary certificate' (giấy xác nhận lương).
Video minh hoạ giấy xác nhận công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy xác nhận công tác
Câu hỏi thường gặp về "giấy xác nhận công tác"
Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là gì?
Giấy xác nhận công tác tiếng Anh là "work confirmation letter" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận công tác là văn bản chính thức xác nhận rằng người được đề cập đang làm việc tại một tổ chức hoặc công ty nào đó.
"work confirmation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work confirmation letter" nghĩa tiếng Việt là "giấy xác nhận công tác". Giấy xác nhận công tác là một loại giấy tờ quan trọng trong các thủ tục hành chính hoặc vay vốn.
Phát âm "work confirmation letter" như thế nào?
"work confirmation letter" có phiên âm IPA /wɜːrk ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work confirmation letter"?
I need a work confirmation letter to submit to the bank for a loan. — Tôi cần giấy xác nhận công tác để nộp cho ngân hàng vay tiền.