The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy xác nhận nhân sự tiếng Anh là gì?

giấy xác nhận nhân sự tiếng Anh là personnel verification letter /ˌpɜːsənˈnɛl ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/. Thư xác nhận của tổ chức xác nhận thông tin về nhân sự của họ.

Hình minh hoạ "giấy xác nhận nhân sự" tiếng Anh là "personnel verification letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personnel verification letter

Danh từ
/ˌpɜːsənˈnɛl ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/

Ví dụ câu với giấy xác nhận nhân sự / personnel verification letter

  1. 1

    The company issued a personnel verification letter to confirm his employment.

    Công ty đã phát hành giấy xác nhận nhân sự để xác nhận việc làm của anh ấy.

  2. 2

    She submitted a personnel verification letter as part of her visa application.

    Cô ấy đã nộp giấy xác nhận nhân sự như một phần của đơn xin visa.

Ghi chú dùng từ giấy xác nhận nhân sự

Giấy xác nhận nhân sự là tài liệu xác nhận thông tin về nhân sự của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'employment verification' (xác nhận việc làm), 'reference letter' (thư giới thiệu), 'HR document' (tài liệu nhân sự).

Video minh hoạ giấy xác nhận nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy xác nhận nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "giấy xác nhận nhân sự"

Giấy xác nhận nhân sự tiếng Anh là gì?

Giấy xác nhận nhân sự tiếng Anh là "personnel verification letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xác nhận của tổ chức xác nhận thông tin về nhân sự của họ.

"personnel verification letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personnel verification letter" nghĩa tiếng Việt là "giấy xác nhận nhân sự". Giấy xác nhận nhân sự là tài liệu xác nhận thông tin về nhân sự của một tổ chức.

Phát âm "personnel verification letter" như thế nào?

"personnel verification letter" có phiên âm IPA /ˌpɜːsənˈnɛl ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personnel verification letter"?

Công ty đã phát hành giấy xác nhận nhân sự để xác nhận việc làm của anh ấy. — The company issued a personnel verification letter to confirm his employment.