Tiếng Việt
Giềng mối tiếng Anh là gì?
giềng mối tiếng Anh là foundation /faʊnˈdeɪʃən/. Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một công trình hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foundation
Ví dụ câu với giềng mối / foundation
- 1
Cần có một nền tảng vững chắc để xây dựng một ngôi nhà an toàn.
A solid foundation is essential for building a safe house.
- 2
Giềng mối của xã hội là các giá trị đạo đức chung.
The foundation of society is shared moral values.
Ghi chú dùng từ giềng mối
Giềng mối đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở của một vật hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'base' (cơ sở), 'groundwork' (nền móng), 'underpinning' (nền tảng vững chắc).
Video minh hoạ giềng mối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giềng mối
Câu hỏi thường gặp về "giềng mối"
Giềng mối tiếng Anh là gì?
Giềng mối tiếng Anh là "foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc của một công trình hoặc ý tưởng.
"foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foundation" nghĩa tiếng Việt là "giềng mối". Giềng mối đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở của một vật hoặc ý tưởng.
Phát âm "foundation" như thế nào?
"foundation" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foundation"?
A solid foundation is essential for building a safe house. — Cần có một nền tảng vững chắc để xây dựng một ngôi nhà an toàn.