The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gieo cầu tiếng Anh là gì?

gieo cầu tiếng Anh là make offerings /ˈmeɪ.k ˈɒf.ər.ɪŋz/. Thực hành dâng lễ vật để cầu mong điều tốt lành hoặc phù hộ.

Hình minh hoạ "gieo cầu" tiếng Anh là "make offerings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make offerings

Động từ
/ˈmeɪ.k ˈɒf.ər.ɪŋz/

Ví dụ câu với gieo cầu / make offerings

  1. 1

    Anh ấy thường làm lễ cầu an vào ngày đầu năm mới.

    He often makes offerings for peace on New Year's Day.

  2. 2

    Cô ấy đã làm lễ cầu may trước kỳ thi quan trọng.

    She made an offering for good luck before the important exam.

Ghi chú dùng từ gieo cầu

Gieo cầu là hành động dâng lễ vật để cầu mong điều tốt lành hoặc phù hộ. Các từ liên quan: lễ, cúng, cầu nguyện.

Video minh hoạ gieo cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gieo cầu

Câu hỏi thường gặp về "gieo cầu"

Gieo cầu tiếng Anh là gì?

Gieo cầu tiếng Anh là "make offerings" (động từ), nghĩa là: Thực hành dâng lễ vật để cầu mong điều tốt lành hoặc phù hộ.

"make offerings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make offerings" nghĩa tiếng Việt là "gieo cầu". Gieo cầu là hành động dâng lễ vật để cầu mong điều tốt lành hoặc phù hộ.

Phát âm "make offerings" như thế nào?

"make offerings" có phiên âm IPA /ˈmeɪ.k ˈɒf.ər.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make offerings"?

He often makes offerings for peace on New Year's Day. — Anh ấy thường làm lễ cầu an vào ngày đầu năm mới.