The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Heo nái tiếng Anh là gì?

heo nái tiếng Anh là sow /saʊ/. Con heo cái trưởng thành dùng để sinh sản.

Hình minh hoạ "heo nái" tiếng Anh là "sow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sow

Danh từ
/saʊ/

Ví dụ câu với heo nái / sow

  1. 1

    Con heo nái này đã sinh ra nhiều lứa heo con.

    The sow is currently pregnant with her next litter.

  2. 2

    Chúng tôi mua một con heo nái để bắt đầu chăn nuôi.

    We bought a sow to start our pig farming business.

Ghi chú dùng từ heo nái

Heo nái là con heo cái trưởng thành dùng để sinh sản. Các từ liên quan: 'boar' (lợn đực), 'piglet' (heo con), 'farrowing' (thụ thai và sinh con của heo nái).

Video minh hoạ heo nái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với heo nái

Câu hỏi thường gặp về "heo nái"

Heo nái tiếng Anh là gì?

Heo nái tiếng Anh là "sow" (danh từ), nghĩa là: Con heo cái trưởng thành dùng để sinh sản.

"sow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sow" nghĩa tiếng Việt là "heo nái". Heo nái là con heo cái trưởng thành dùng để sinh sản.

Phát âm "sow" như thế nào?

"sow" có phiên âm IPA /saʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sow"?

The sow is currently pregnant with her next litter. — Con heo nái này đã sinh ra nhiều lứa heo con.