Tiếng Việt
Giết thời gian tiếng Anh là gì?
giết thời gian tiếng Anh là kill time /kɪl taɪm/. Dùng thời gian rảnh rỗi để làm gì đó giải trí hoặc tránh chán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kill time
Ví dụ câu với giết thời gian / kill time
- 1
Tôi đọc sách để giết thời gian khi chờ xe buýt.
I read a book to kill time while waiting for the bus.
- 2
Chơi game giúp tôi giết thời gian trong kỳ nghỉ.
Playing games helps me kill time during the holiday.
Ghi chú dùng từ giết thời gian
Cụm từ này dùng để diễn tả việc làm gì đó để tránh cảm giác chán hoặc lãng phí thời gian. Các từ liên quan: 'pass the time' (giải trí để qua thời gian), 'waste time' (lãng phí thời gian), 'time-consuming' (mất nhiều thời gian).
Video minh hoạ giết thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giết thời gian
Câu hỏi thường gặp về "giết thời gian"
Giết thời gian tiếng Anh là gì?
Giết thời gian tiếng Anh là "kill time" (cụm từ), nghĩa là: Dùng thời gian rảnh rỗi để làm gì đó giải trí hoặc tránh chán.
"kill time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kill time" nghĩa tiếng Việt là "giết thời gian". Cụm từ này dùng để diễn tả việc làm gì đó để tránh cảm giác chán hoặc lãng phí thời gian.
Phát âm "kill time" như thế nào?
"kill time" có phiên âm IPA /kɪl taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kill time"?
I read a book to kill time while waiting for the bus. — Tôi đọc sách để giết thời gian khi chờ xe buýt.