Tiếng Việt
Xem chừng tiếng Anh là gì?
xem chừng tiếng Anh là keep an eye on /kiːp ən aɪ ɒn/. Chăm sóc hoặc theo dõi một việc gì đó hoặc ai đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep an eye on
Ví dụ câu với xem chừng / keep an eye on
- 1
Tôi sẽ xem chừng cửa hàng trong khi bạn đi mua sắm.
I'll keep an eye on the store while you go shopping.
- 2
Anh ấy luôn xem chừng con cái của mình cẩn thận.
He always keeps an eye on his children carefully.
Ghi chú dùng từ xem chừng
Cụm từ này dùng để chỉ việc theo dõi hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: monitor (giám sát), supervise (giám sát), observe (quan sát).
Video minh hoạ xem chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem chừng
Câu hỏi thường gặp về "xem chừng"
Xem chừng tiếng Anh là gì?
Xem chừng tiếng Anh là "keep an eye on" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc theo dõi một việc gì đó hoặc ai đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng.
"keep an eye on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep an eye on" nghĩa tiếng Việt là "xem chừng". Cụm từ này dùng để chỉ việc theo dõi hoặc chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "keep an eye on" như thế nào?
"keep an eye on" có phiên âm IPA /kiːp ən aɪ ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep an eye on"?
I'll keep an eye on the store while you go shopping. — Tôi sẽ xem chừng cửa hàng trong khi bạn đi mua sắm.