Tiếng Việt
Giờ dây thun tiếng Anh là gì?
giờ dây thun tiếng Anh là rubber time /ˈrʌbər taɪm/. Thời gian linh hoạt, không chính xác, thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc không đúng giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rubber time
Ví dụ câu với giờ dây thun / rubber time
- 1
Anh ấy luôn đến muộn vì giờ dây thun.
He is always late because of rubber time.
- 2
Chúng ta cần lịch trình rõ ràng hơn, đừng để giờ dây thun ảnh hưởng đến cuộc họp.
We need a clearer schedule, so rubber time doesn't affect the meeting.
Ghi chú dùng từ giờ dây thun
Giờ dây thun đề cập đến sự linh hoạt trong thời gian, thường gây chậm trễ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'punctuality' (đúng giờ), 'delay' (trì hoãn), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ giờ dây thun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ dây thun
Câu hỏi thường gặp về "giờ dây thun"
Giờ dây thun tiếng Anh là gì?
Giờ dây thun tiếng Anh là "rubber time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian linh hoạt, không chính xác, thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc không đúng giờ.
"rubber time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rubber time" nghĩa tiếng Việt là "giờ dây thun". Giờ dây thun đề cập đến sự linh hoạt trong thời gian, thường gây chậm trễ.
Phát âm "rubber time" như thế nào?
"rubber time" có phiên âm IPA /ˈrʌbər taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rubber time"?
He is always late because of rubber time. — Anh ấy luôn đến muộn vì giờ dây thun.