The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ làm việc tiếng Anh là gì?

giờ làm việc tiếng Anh là office hours /ˈɒfɪs ˈaʊərz/. Thời gian trong ngày mà văn phòng hoặc nơi làm việc mở cửa để phục vụ khách hàng hoặc nhân viên.

Hình minh hoạ "giờ làm việc" tiếng Anh là "office hours"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

office hours

Danh từ
/ˈɒfɪs ˈaʊərz/

Ví dụ câu với giờ làm việc / office hours

  1. 1

    The office hours are from 9 am to 5 pm.

    Giờ làm việc của văn phòng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

  2. 2

    Please visit us during our office hours.

    Vui lòng đến thăm chúng tôi trong giờ làm việc của chúng tôi.

Ghi chú dùng từ giờ làm việc

Giờ làm việc là khoảng thời gian hoạt động của văn phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'working hours' (giờ làm việc), 'business hours' (giờ hành chính), 'opening hours' (giờ mở cửa).

Video minh hoạ giờ làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ làm việc

Câu hỏi thường gặp về "giờ làm việc"

Giờ làm việc tiếng Anh là gì?

Giờ làm việc tiếng Anh là "office hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong ngày mà văn phòng hoặc nơi làm việc mở cửa để phục vụ khách hàng hoặc nhân viên.

"office hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"office hours" nghĩa tiếng Việt là "giờ làm việc". Giờ làm việc là khoảng thời gian hoạt động của văn phòng.

Phát âm "office hours" như thế nào?

"office hours" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs ˈaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "office hours"?

Giờ làm việc của văn phòng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. — The office hours are from 9 am to 5 pm.