Tiếng Việt
Sự tụ tập sau giờ làm việc tiếng Anh là gì?
sự tụ tập sau giờ làm việc tiếng Anh là after-work gathering /æftə wɜrk ˈɡæðərɪŋ/. Cuộc tụ họp của mọi người sau giờ làm việc để thư giãn hoặc giao lưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after-work gathering
Ví dụ câu với sự tụ tập sau giờ làm việc / after-work gathering
- 1
Chúng tôi thường có một buổi tụ tập sau giờ làm việc vào cuối tuần.
We usually have an after-work gathering on weekends.
- 2
Buổi tụ tập sau giờ làm việc giúp mọi người gắn kết hơn.
The after-work gathering helps people bond more.
Ghi chú dùng từ sự tụ tập sau giờ làm việc
Sự tụ tập sau giờ làm việc là hoạt động xã hội diễn ra sau giờ làm việc để thư giãn hoặc giao lưu. Các từ liên quan: social event (sự kiện xã hội), networking (xây dựng mạng lưới), relaxation (thư giãn).
Video minh hoạ sự tụ tập sau giờ làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tụ tập sau giờ làm việc
Câu hỏi thường gặp về "sự tụ tập sau giờ làm việc"
Sự tụ tập sau giờ làm việc tiếng Anh là gì?
Sự tụ tập sau giờ làm việc tiếng Anh là "after-work gathering" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tụ họp của mọi người sau giờ làm việc để thư giãn hoặc giao lưu.
"after-work gathering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after-work gathering" nghĩa tiếng Việt là "sự tụ tập sau giờ làm việc". Sự tụ tập sau giờ làm việc là hoạt động xã hội diễn ra sau giờ làm việc để thư giãn hoặc giao lưu.
Phát âm "after-work gathering" như thế nào?
"after-work gathering" có phiên âm IPA /æftə wɜrk ˈɡæðərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after-work gathering"?
We usually have an after-work gathering on weekends. — Chúng tôi thường có một buổi tụ tập sau giờ làm việc vào cuối tuần.