Tiếng Việt
Sau giờ làm việc tiếng Anh là gì?
sau giờ làm việc tiếng Anh là after hours /ˈɑːftər ˈaʊəz/. Sau giờ làm việc, thời gian sau khi công việc chính kết thúc trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after hours
Ví dụ câu với sau giờ làm việc / after hours
- 1
Chúng tôi thường gặp nhau sau giờ làm việc để thảo luận dự án.
We usually meet after hours to discuss the project.
- 2
Cửa hàng này mở cửa sau giờ làm việc.
This store is open after hours.
Ghi chú dùng từ sau giờ làm việc
Từ này dùng để chỉ thời gian sau khi công việc hoặc giờ làm việc chính kết thúc. Các từ liên quan: 'evening' (buổi tối), 'night' (đêm), 'overtime' (làm thêm giờ).
Video minh hoạ sau giờ làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sau giờ làm việc
Câu hỏi thường gặp về "sau giờ làm việc"
Sau giờ làm việc tiếng Anh là gì?
Sau giờ làm việc tiếng Anh là "after hours" (trạng từ), nghĩa là: Sau giờ làm việc, thời gian sau khi công việc chính kết thúc trong ngày.
"after hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after hours" nghĩa tiếng Việt là "sau giờ làm việc". Từ này dùng để chỉ thời gian sau khi công việc hoặc giờ làm việc chính kết thúc.
Phát âm "after hours" như thế nào?
"after hours" có phiên âm IPA /ˈɑːftər ˈaʊəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after hours"?
We usually meet after hours to discuss the project. — Chúng tôi thường gặp nhau sau giờ làm việc để thảo luận dự án.