The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giỗ tiếng Anh là gì?

giỗ tiếng Anh là death anniversary /dɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/. Ngày kỷ niệm ngày mất của người thân, thường tổ chức cúng kiến.

Hình minh hoạ "giỗ" tiếng Anh là "death anniversary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

death anniversary

Danh từ
/dɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/

Ví dụ câu với giỗ / death anniversary

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức giỗ cha hàng năm vào ngày 20 tháng 7.

    We hold the death anniversary of my father every year on July 20.

  2. 2

    Gia đình tụ họp để làm giỗ ông bà.

    The family gathers to observe the death anniversary of the grandparents.

Ghi chú dùng từ giỗ

Giỗ là ngày tưởng nhớ người đã khuất, thường tổ chức cúng lễ. Các từ liên quan: lễ cúng (offering ceremony), tảo mộ (grave tending), tưởng nhớ (remembrance).

Video minh hoạ giỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giỗ

Câu hỏi thường gặp về "giỗ"

Giỗ tiếng Anh là gì?

Giỗ tiếng Anh là "death anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm ngày mất của người thân, thường tổ chức cúng kiến.

"death anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"death anniversary" nghĩa tiếng Việt là "giỗ". Giỗ là ngày tưởng nhớ người đã khuất, thường tổ chức cúng lễ.

Phát âm "death anniversary" như thế nào?

"death anniversary" có phiên âm IPA /dɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "death anniversary"?

We hold the death anniversary of my father every year on July 20. — Chúng tôi tổ chức giỗ cha hàng năm vào ngày 20 tháng 7.