The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giọng nói đều đều buồn ngủ tiếng Anh là gì?

Giọng nói đều đều buồn ngủ tiếng Anh là Monotone voice /ˈmɒnəˌtəʊn vɔɪs/. Giọng nói đều đều, không thay đổi, thường gây buồn ngủ.

Hình minh hoạ "Giọng nói đều đều buồn ngủ" tiếng Anh là "Monotone voice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monotone voice

Danh từ
/ˈmɒnəˌtəʊn vɔɪs/

Ví dụ câu với Giọng nói đều đều buồn ngủ / Monotone voice

  1. 1

    Anh ấy nói chuyện bằng giọng đều đều khiến tôi buồn ngủ.

    He spoke in a monotone voice that made me sleepy.

  2. 2

    Giọng nói đều đều của cô ấy làm cho buổi họp trở nên nhàm chán.

    Her monotone voice made the meeting boring.

Ghi chú dùng từ Giọng nói đều đều buồn ngủ

Giọng nói đều đều, không có biến đổi rõ ràng, thường gây cảm giác buồn ngủ. Các từ liên quan: 'monotonous' (buồn tẻ), 'flat' (phẳng, đều đều), 'unvaried' (không biến đổi).

Video minh hoạ Giọng nói đều đều buồn ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giọng nói đều đều buồn ngủ

Câu hỏi thường gặp về "Giọng nói đều đều buồn ngủ"

Giọng nói đều đều buồn ngủ tiếng Anh là gì?

Giọng nói đều đều buồn ngủ tiếng Anh là "Monotone voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng nói đều đều, không thay đổi, thường gây buồn ngủ.

"Monotone voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monotone voice" nghĩa tiếng Việt là "Giọng nói đều đều buồn ngủ". Giọng nói đều đều, không có biến đổi rõ ràng, thường gây cảm giác buồn ngủ.

Phát âm "Monotone voice" như thế nào?

"Monotone voice" có phiên âm IPA /ˈmɒnəˌtəʊn vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monotone voice"?

He spoke in a monotone voice that made me sleepy. — Anh ấy nói chuyện bằng giọng đều đều khiến tôi buồn ngủ.