Tiếng Việt
Vỡ giọng tiếng Anh là gì?
vỡ giọng tiếng Anh là voice breaking /ˈvɔɪs ˈbreɪ.kɪŋ/. Hiện tượng giọng nói thay đổi đột ngột, thường xảy ra trong tuổi dậy thì hoặc khi cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voice breaking
Ví dụ câu với vỡ giọng / voice breaking
- 1
Trong buổi phát biểu, anh ấy bắt đầu vỡ giọng khiến mọi người cười.
During his speech, he started voice breaking, which made everyone laugh.
- 2
Cô bé mới tập hát nên thường vỡ giọng khi lên cao.
The girl is new to singing, so she often experiences voice breaking when hitting high notes.
Ghi chú dùng từ vỡ giọng
Vỡ giọng là hiện tượng giọng nói thay đổi đột ngột, thường gặp ở tuổi dậy thì hoặc khi cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: 'voice', 'pitch', 'singing'.
Video minh hoạ vỡ giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ giọng
Câu hỏi thường gặp về "vỡ giọng"
Vỡ giọng tiếng Anh là gì?
Vỡ giọng tiếng Anh là "voice breaking" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng giọng nói thay đổi đột ngột, thường xảy ra trong tuổi dậy thì hoặc khi cảm xúc mạnh.
"voice breaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voice breaking" nghĩa tiếng Việt là "vỡ giọng". Vỡ giọng là hiện tượng giọng nói thay đổi đột ngột, thường gặp ở tuổi dậy thì hoặc khi cảm xúc mạnh.
Phát âm "voice breaking" như thế nào?
"voice breaking" có phiên âm IPA /ˈvɔɪs ˈbreɪ.kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voice breaking"?
During his speech, he started voice breaking, which made everyone laugh. — Trong buổi phát biểu, anh ấy bắt đầu vỡ giọng khiến mọi người cười.