Tiếng Việt
Giọng nói nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?
Giọng nói nhẹ nhàng tiếng Anh là Gentle voice /ˈʤɛntəl vɔɪs/. Giọng nói nhẹ nhàng, êm dịu, mang cảm giác dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gentle voice
Ví dụ câu với Giọng nói nhẹ nhàng / Gentle voice
- 1
Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng và trầm ấm.
She spoke with a gentle voice that was soothing.
- 2
Giọng nói nhẹ nhàng của anh làm tôi cảm thấy yên tâm.
His gentle voice made me feel at ease.
Ghi chú dùng từ Giọng nói nhẹ nhàng
Giọng nói nhẹ nhàng thể hiện sự dịu dàng, êm ái trong cách nói. Các từ liên quan: soft (mềm mại), soothing (xoa dịu), calm (bình tĩnh).
Video minh hoạ Giọng nói nhẹ nhàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giọng nói nhẹ nhàng
Câu hỏi thường gặp về "Giọng nói nhẹ nhàng"
Giọng nói nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?
Giọng nói nhẹ nhàng tiếng Anh là "Gentle voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng nói nhẹ nhàng, êm dịu, mang cảm giác dễ chịu.
"Gentle voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gentle voice" nghĩa tiếng Việt là "Giọng nói nhẹ nhàng". Giọng nói nhẹ nhàng thể hiện sự dịu dàng, êm ái trong cách nói.
Phát âm "Gentle voice" như thế nào?
"Gentle voice" có phiên âm IPA /ˈʤɛntəl vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gentle voice"?
She spoke with a gentle voice that was soothing. — Cô ấy nói với giọng nhẹ nhàng và trầm ấm.