The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữ nguyên tiếng Anh là gì?

giữ nguyên tiếng Anh là stay the same /steɪ ðə seɪm/. Giữ nguyên trạng thái hoặc nội dung ban đầu, không thay đổi.

Hình minh hoạ "giữ nguyên" tiếng Anh là "stay the same"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stay the same

Động từ
/steɪ ðə seɪm/

Ví dụ câu với giữ nguyên / stay the same

  1. 1

    Bạn nên giữ nguyên ý kiến của mình trong cuộc họp.

    You should stay the same in your opinion during the meeting.

  2. 2

    Dữ liệu này cần giữ nguyên để đảm bảo tính chính xác.

    This data needs to stay the same to ensure accuracy.

Ghi chú dùng từ giữ nguyên

Giữ nguyên có nghĩa là không thay đổi gì cả. Các từ liên quan: duy trì (maintain), giữ vững (keep steady), ổn định (stability).

Video minh hoạ giữ nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữ nguyên

Câu hỏi thường gặp về "giữ nguyên"

Giữ nguyên tiếng Anh là gì?

Giữ nguyên tiếng Anh là "stay the same" (động từ), nghĩa là: Giữ nguyên trạng thái hoặc nội dung ban đầu, không thay đổi.

"stay the same" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stay the same" nghĩa tiếng Việt là "giữ nguyên". Giữ nguyên có nghĩa là không thay đổi gì cả.

Phát âm "stay the same" như thế nào?

"stay the same" có phiên âm IPA /steɪ ðə seɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stay the same"?

You should stay the same in your opinion during the meeting. — Bạn nên giữ nguyên ý kiến của mình trong cuộc họp.