The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữ sức khỏe nhé tiếng Anh là gì?

giữ sức khỏe nhé tiếng Anh là take care of your health /teɪk keər əv jɔː hɛlθ/. Chúc bạn giữ gìn sức khỏe tốt.

Hình minh hoạ "giữ sức khỏe nhé" tiếng Anh là "take care of your health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take care of your health

Cụm từ
/teɪk keər əv jɔː hɛlθ/

Ví dụ câu với giữ sức khỏe nhé / take care of your health

  1. 1

    Remember to take care of your health during the flu season.

    Nhớ giữ gìn sức khỏe trong mùa cúm.

  2. 2

    It's important to take care of your health to stay active.

    Việc chăm sóc sức khỏe giúp bạn duy trì sự năng động.

Ghi chú dùng từ giữ sức khỏe nhé

Cụm từ này dùng để nhắc nhở hoặc chúc ai đó giữ gìn sức khỏe. Các từ liên quan: health (sức khỏe), wellness (sức khỏe toàn diện), fitness (thể lực).

Video minh hoạ giữ sức khỏe nhé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữ sức khỏe nhé

Câu hỏi thường gặp về "giữ sức khỏe nhé"

Giữ sức khỏe nhé tiếng Anh là gì?

Giữ sức khỏe nhé tiếng Anh là "take care of your health" (cụm từ), nghĩa là: Chúc bạn giữ gìn sức khỏe tốt.

"take care of your health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take care of your health" nghĩa tiếng Việt là "giữ sức khỏe nhé". Cụm từ này dùng để nhắc nhở hoặc chúc ai đó giữ gìn sức khỏe.

Phát âm "take care of your health" như thế nào?

"take care of your health" có phiên âm IPA /teɪk keər əv jɔː hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take care of your health"?

Nhớ giữ gìn sức khỏe trong mùa cúm. — Remember to take care of your health during the flu season.