The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giũ tiếng Anh là gì?

giũ tiếng Anh là shake /ʃeɪk/. lắc hoặc rung nhẹ để làm sạch hoặc làm đều.

Hình minh hoạ "giũ" tiếng Anh là "shake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shake

Động từ
/ʃeɪk/

Ví dụ câu với giũ / shake

  1. 1

    Bạn có thể giũ bụi khỏi quần áo bằng cách lắc mạnh.

    You can shake the dust off your clothes by vigorously shaking them.

  2. 2

    Anh ấy đã giũ tay để chào tôi.

    He shook hands with me to greet.

Ghi chú dùng từ giũ

Giũ là hành động lắc nhẹ để làm sạch hoặc làm đều, như giũ bụi hoặc giũ tay. Các từ liên quan: lắc (shake), rung (vibrate), xóc (jostle).

Video minh hoạ giũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giũ

Câu hỏi thường gặp về "giũ"

Giũ tiếng Anh là gì?

Giũ tiếng Anh là "shake" (động từ), nghĩa là: lắc hoặc rung nhẹ để làm sạch hoặc làm đều.

"shake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shake" nghĩa tiếng Việt là "giũ". Giũ là hành động lắc nhẹ để làm sạch hoặc làm đều, như giũ bụi hoặc giũ tay.

Phát âm "shake" như thế nào?

"shake" có phiên âm IPA /ʃeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shake"?

You can shake the dust off your clothes by vigorously shaking them. — Bạn có thể giũ bụi khỏi quần áo bằng cách lắc mạnh.