Tiếng Việt
Run sợ tiếng Anh là gì?
run sợ tiếng Anh là shake /ˈʃeɪkɪŋ/. Danh từ chỉ sự run rẩy hoặc sợ hãi do sợ hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shake
Ví dụ câu với run sợ / shake
- 1
Cô ấy bắt đầu run sợ khi nghe tin dữ.
She started to shake when she heard the bad news.
- 2
Anh ấy run sợ trước đám đông.
He was shaking in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ run sợ
Run sợ là trạng thái run rẩy do sợ hãi hoặc lo lắng. Các từ liên quan: tremble (run rẩy nhẹ), shiver (rùng mình), fear (sợ hãi).
Video minh hoạ run sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với run sợ
Câu hỏi thường gặp về "run sợ"
Run sợ tiếng Anh là gì?
Run sợ tiếng Anh là "shake" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự run rẩy hoặc sợ hãi do sợ hoặc lo lắng.
"shake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shake" nghĩa tiếng Việt là "run sợ". Run sợ là trạng thái run rẩy do sợ hãi hoặc lo lắng.
Phát âm "shake" như thế nào?
"shake" có phiên âm IPA /ˈʃeɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shake"?
She started to shake when she heard the bad news. — Cô ấy bắt đầu run sợ khi nghe tin dữ.