Tiếng Việt
Làm rung chuyển tiếng Anh là gì?
làm rung chuyển tiếng Anh là Shake /ʃeɪk/. làm cho rung chuyển hoặc rung lắc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shake
Ví dụ câu với làm rung chuyển / Shake
- 1
Chấn động khiến cả tòa nhà rung chuyển.
The earthquake caused the entire building to shake.
- 2
Cơn gió mạnh làm cây cối rung chuyển.
The strong wind made the trees shake.
Ghi chú dùng từ làm rung chuyển
Dịch là 'rung', liên quan đến 'vibrate' (rung), 'quake' (động đất), 'tremor' (rung lắc).
Video minh hoạ làm rung chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rung chuyển
Câu hỏi thường gặp về "làm rung chuyển"
Làm rung chuyển tiếng Anh là gì?
Làm rung chuyển tiếng Anh là "Shake" (động từ), nghĩa là: làm cho rung chuyển hoặc rung lắc mạnh.
"Shake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shake" nghĩa tiếng Việt là "làm rung chuyển". Dịch là 'rung', liên quan đến 'vibrate' (rung), 'quake' (động đất), 'tremor' (rung lắc).
Phát âm "Shake" như thế nào?
"Shake" có phiên âm IPA /ʃeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shake"?
The earthquake caused the entire building to shake. — Chấn động khiến cả tòa nhà rung chuyển.