Tiếng Việt
Giữ vững phong độ tiếng Anh là gì?
giữ vững phong độ tiếng Anh là Maintain performance /meɪnˈteɪn pəˈfɔːrməns/. Duy trì trạng thái tốt và ổn định trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintain performance
Ví dụ câu với giữ vững phong độ / Maintain performance
- 1
Anh ấy đã giữ vững phong độ trong suốt mùa giải.
He maintained his performance throughout the season.
- 2
Chúng ta cần giữ vững phong độ để đạt được mục tiêu.
We need to maintain our performance to achieve our goals.
Ghi chú dùng từ giữ vững phong độ
Cụm từ này dùng để chỉ việc duy trì sự xuất sắc hoặc ổn định trong công việc hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'performance' (hiệu suất), 'consistency' (sự nhất quán), 'stability' (ổn định).
Video minh hoạ giữ vững phong độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ vững phong độ
Câu hỏi thường gặp về "giữ vững phong độ"
Giữ vững phong độ tiếng Anh là gì?
Giữ vững phong độ tiếng Anh là "Maintain performance" (động từ), nghĩa là: Duy trì trạng thái tốt và ổn định trong công việc hoặc hoạt động.
"Maintain performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintain performance" nghĩa tiếng Việt là "giữ vững phong độ". Cụm từ này dùng để chỉ việc duy trì sự xuất sắc hoặc ổn định trong công việc hoặc hoạt động.
Phát âm "Maintain performance" như thế nào?
"Maintain performance" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn pəˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintain performance"?
He maintained his performance throughout the season. — Anh ấy đã giữ vững phong độ trong suốt mùa giải.