Tiếng Việt
Giúp một tay tiếng Anh là gì?
giúp một tay tiếng Anh là lend a hand /lɛnd ə hænd/. Hành động giúp đỡ ai đó bằng cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc công sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lend a hand
Ví dụ câu với giúp một tay / lend a hand
- 1
Anh ấy đã giúp tôi sửa xe, thật sự rất tốt bụng.
He lent me a hand fixing the car, really kind of him.
- 2
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè khi cần thiết.
She is always ready to lend a hand to friends in need.
Ghi chú dùng từ giúp một tay
Lend a hand là cụm từ chỉ hành động giúp đỡ ai đó. Các từ liên quan: assist (hỗ trợ), help (giúp đỡ), support (ủng hộ).
Video minh hoạ giúp một tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giúp một tay
Câu hỏi thường gặp về "giúp một tay"
Giúp một tay tiếng Anh là gì?
Giúp một tay tiếng Anh là "lend a hand" (danh từ), nghĩa là: Hành động giúp đỡ ai đó bằng cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc công sức.
"lend a hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lend a hand" nghĩa tiếng Việt là "giúp một tay". Lend a hand là cụm từ chỉ hành động giúp đỡ ai đó.
Phát âm "lend a hand" như thế nào?
"lend a hand" có phiên âm IPA /lɛnd ə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lend a hand"?
He lent me a hand fixing the car, really kind of him. — Anh ấy đã giúp tôi sửa xe, thật sự rất tốt bụng.