Tiếng Việt
Gỡ tội tiếng Anh là gì?
gỡ tội tiếng Anh là exonerate /ɛksˈɒnəreɪt/. Miễn trách, tha tội cho ai đó sau khi xem xét hoặc chứng minh họ vô tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exonerate
Ví dụ câu với gỡ tội / exonerate
- 1
Luật sư đã cố gắng để gỡ tội cho khách hàng của mình.
The lawyer worked hard to exonerate his client.
- 2
Sau nhiều năm, anh ấy cuối cùng đã được gỡ tội và trở lại cuộc sống bình thường.
After many years, he was finally exonerated and returned to normal life.
Ghi chú dùng từ gỡ tội
Gỡ tội là hành động làm rõ ai đó không phạm tội. Các từ liên quan: 'acquit' (tha bổng), 'pardon' (ân xá), 'vindicate' (bảo vệ danh dự).
Video minh hoạ gỡ tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỡ tội
Câu hỏi thường gặp về "gỡ tội"
Gỡ tội tiếng Anh là gì?
Gỡ tội tiếng Anh là "exonerate" (động từ), nghĩa là: Miễn trách, tha tội cho ai đó sau khi xem xét hoặc chứng minh họ vô tội.
"exonerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exonerate" nghĩa tiếng Việt là "gỡ tội". Gỡ tội là hành động làm rõ ai đó không phạm tội.
Phát âm "exonerate" như thế nào?
"exonerate" có phiên âm IPA /ɛksˈɒnəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exonerate"?
The lawyer worked hard to exonerate his client. — Luật sư đã cố gắng để gỡ tội cho khách hàng của mình.