Tiếng Việt
Góc khối tiếng Anh là gì?
góc khối tiếng Anh là Solid angle /ˈsɒlɪd ˈæŋɡəl/. Góc khối là góc hình tạo thành bởi các mặt của một hình khối không phẳng, đo bằng đơn vị steradian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solid angle
Ví dụ câu với góc khối / Solid angle
- 1
Góc khối của hình lập phương là 3 steradian.
The solid angle of a cube is 3 steradians.
- 2
Góc khối giúp xác định diện tích bề mặt nhìn thấy từ một điểm.
Solid angle helps determine the visible surface area from a point.
Ghi chú dùng từ góc khối
Góc khối là một khái niệm trong hình học không gian, liên quan đến các thuật ngữ như góc phẳng (planar angle), steradian (đơn vị đo góc không gian), và hình học không gian (spatial geometry).
Video minh hoạ góc khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc khối
Câu hỏi thường gặp về "góc khối"
Góc khối tiếng Anh là gì?
Góc khối tiếng Anh là "Solid angle" (danh từ), nghĩa là: Góc khối là góc hình tạo thành bởi các mặt của một hình khối không phẳng, đo bằng đơn vị steradian.
"Solid angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solid angle" nghĩa tiếng Việt là "góc khối". Góc khối là một khái niệm trong hình học không gian, liên quan đến các thuật ngữ như góc phẳng (planar angle), steradian (đơn vị đo góc không gian), và hình học không gian (spatial geometry).
Phát âm "Solid angle" như thế nào?
"Solid angle" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪd ˈæŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solid angle"?
The solid angle of a cube is 3 steradians. — Góc khối của hình lập phương là 3 steradian.