Tiếng Việt
Góc quay phim tiếng Anh là gì?
góc quay phim tiếng Anh là filming angle /ˈfɪlmɪŋ ˈæŋɡl/. Góc quay phim là vị trí hoặc hướng của máy quay khi chụp hình hoặc quay phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filming angle
Ví dụ câu với góc quay phim / filming angle
- 1
Anh ấy đã chọn góc quay phim phù hợp để làm nổi bật cảnh vật.
He chose the right filming angle to highlight the scenery.
- 2
Góc quay phim này tạo ra cảm giác sâu thẳm trong bức tranh.
This filming angle creates a sense of depth in the picture.
Ghi chú dùng từ góc quay phim
Góc quay phim giúp tạo ra cảm xúc và ý nghĩa cho cảnh quay. Các thuật ngữ liên quan: 'camera angle' (góc máy), 'shot composition' (bố cục cảnh quay), 'perspective' (góc nhìn).
Video minh hoạ góc quay phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc quay phim
Câu hỏi thường gặp về "góc quay phim"
Góc quay phim tiếng Anh là gì?
Góc quay phim tiếng Anh là "filming angle" (danh từ), nghĩa là: Góc quay phim là vị trí hoặc hướng của máy quay khi chụp hình hoặc quay phim.
"filming angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filming angle" nghĩa tiếng Việt là "góc quay phim". Góc quay phim giúp tạo ra cảm xúc và ý nghĩa cho cảnh quay.
Phát âm "filming angle" như thế nào?
"filming angle" có phiên âm IPA /ˈfɪlmɪŋ ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filming angle"?
He chose the right filming angle to highlight the scenery. — Anh ấy đã chọn góc quay phim phù hợp để làm nổi bật cảnh vật.