Tiếng Việt
Góc vuông tiếng Anh là gì?
góc vuông tiếng Anh là right angle /raɪt ˈæŋɡl/. Góc vuông là góc có số đo bằng 90 độ, tạo thành hình chữ nhật hoặc hình vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right angle
Ví dụ câu với góc vuông / right angle
- 1
Trong hình học, góc vuông được ký hiệu bằng một hình vuông nhỏ ở góc.
A square corner is a right angle. It is often marked with a small square in diagrams.
- 2
Hình chữ nhật có tất cả các góc vuông.
A rectangle has four right angles.
Ghi chú dùng từ góc vuông
Góc vuông là một trong những loại góc cơ bản trong hình học, còn gọi là 'right angle'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acute angle' (góc nhọn), 'obtuse angle' (góc tù), và 'angle measurement' (đo góc).
Video minh hoạ góc vuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc vuông
Câu hỏi thường gặp về "góc vuông"
Góc vuông tiếng Anh là gì?
Góc vuông tiếng Anh là "right angle" (danh từ), nghĩa là: Góc vuông là góc có số đo bằng 90 độ, tạo thành hình chữ nhật hoặc hình vuông.
"right angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right angle" nghĩa tiếng Việt là "góc vuông". Góc vuông là một trong những loại góc cơ bản trong hình học, còn gọi là 'right angle'.
Phát âm "right angle" như thế nào?
"right angle" có phiên âm IPA /raɪt ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right angle"?
A square corner is a right angle. It is often marked with a small square in diagrams. — Trong hình học, góc vuông được ký hiệu bằng một hình vuông nhỏ ở góc.