Tiếng Việt
Nợ gối đầu tiếng Anh là gì?
nợ gối đầu tiếng Anh là Rolling debt /ˈrəʊlɪŋ dɛt/. Nợ phải trả liên tục, không có điểm dừng, thường dùng để chỉ khoản nợ lớn và kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rolling debt
Ví dụ câu với nợ gối đầu / Rolling debt
- 1
He is trapped in a cycle of rolling debt, unable to pay it off.
Anh ấy mắc kẹt trong vòng xoáy nợ gối đầu, không thể trả hết.
- 2
Managing rolling debt requires careful financial planning.
Quản lý nợ gối đầu đòi hỏi kế hoạch tài chính cẩn thận.
Ghi chú dùng từ nợ gối đầu
Nợ gối đầu là khoản nợ liên tục, không có điểm dừng. Các thuật ngữ liên quan: debt (nợ), loan (khoản vay), bankruptcy (phá sản).
Video minh hoạ nợ gối đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ gối đầu
Câu hỏi thường gặp về "nợ gối đầu"
Nợ gối đầu tiếng Anh là gì?
Nợ gối đầu tiếng Anh là "Rolling debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ phải trả liên tục, không có điểm dừng, thường dùng để chỉ khoản nợ lớn và kéo dài.
"Rolling debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rolling debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ gối đầu". Nợ gối đầu là khoản nợ liên tục, không có điểm dừng.
Phát âm "Rolling debt" như thế nào?
"Rolling debt" có phiên âm IPA /ˈrəʊlɪŋ dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rolling debt"?
Anh ấy mắc kẹt trong vòng xoáy nợ gối đầu, không thể trả hết. — He is trapped in a cycle of rolling debt, unable to pay it off.