Tiếng Việt
Gờn gợn tiếng Anh là gì?
Gờn gợn tiếng Anh là Rough /ʌˈniːvən, rʌf/. Có bề mặt không đều, nổi lên hoặc gồ ghề, không mịn màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rough
Ví dụ câu với Gờn gợn / Rough
- 1
Bề mặt của tường gờn gợn do sơn bị bong tróc.
The rough surface of the wall was caused by peeling paint.
- 2
Tay anh ấy cảm thấy gờn gợn khi chạm vào vết sẹo.
His hand felt rough when touching the scar.
Ghi chú dùng từ Gờn gợn
Gờn gợn mô tả bề mặt không mịn, có thể liên quan đến các từ như 'bumpy' (gồ ghề), 'uneven' (không đều), 'abrasive' (mài mòn).
Video minh hoạ Gờn gợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gờn gợn
Câu hỏi thường gặp về "Gờn gợn"
Gờn gợn tiếng Anh là gì?
Gờn gợn tiếng Anh là "Rough" (tính từ), nghĩa là: Có bề mặt không đều, nổi lên hoặc gồ ghề, không mịn màng.
"Rough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rough" nghĩa tiếng Việt là "Gờn gợn". Gờn gợn mô tả bề mặt không mịn, có thể liên quan đến các từ như 'bumpy' (gồ ghề), 'uneven' (không đều), 'abrasive' (mài mòn).
Phát âm "Rough" như thế nào?
"Rough" có phiên âm IPA /ʌˈniːvən, rʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rough"?
The rough surface of the wall was caused by peeling paint. — Bề mặt của tường gờn gợn do sơn bị bong tróc.