The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôn gợn sóng tiếng Anh là gì?

tôn gợn sóng tiếng Anh là wavy corrugated sheet //ˈweɪvi kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//. Tấm kim loại hoặc vật liệu có bề mặt gợn sóng hoặc sóng nhỏ, thường dùng làm mái hoặc vách.

Hình minh hoạ "tôn gợn sóng" tiếng Anh là "wavy corrugated sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wavy corrugated sheet

Danh từ
//ˈweɪvi kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//

Ví dụ câu với tôn gợn sóng / wavy corrugated sheet

  1. 1

    The roof was made of wavy corrugated sheets to withstand heavy rain.

    Mái nhà được làm bằng tấm tôn gợn sóng để chịu mưa lớn.

  2. 2

    She installed wavy corrugated sheets on the wall for a decorative effect.

    Cô ấy lắp tấm tôn gợn sóng trên tường để trang trí.

Ghi chú dùng từ tôn gợn sóng

Tôn gợn sóng là loại vật liệu kim loại có hình dạng gợn sóng, thường dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'roofing' (lợp mái), 'cladding' (ốp lát).

Video minh hoạ tôn gợn sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôn gợn sóng

Câu hỏi thường gặp về "tôn gợn sóng"

Tôn gợn sóng tiếng Anh là gì?

Tôn gợn sóng tiếng Anh là "wavy corrugated sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại hoặc vật liệu có bề mặt gợn sóng hoặc sóng nhỏ, thường dùng làm mái hoặc vách.

"wavy corrugated sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wavy corrugated sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn gợn sóng". Tôn gợn sóng là loại vật liệu kim loại có hình dạng gợn sóng, thường dùng trong xây dựng.

Phát âm "wavy corrugated sheet" như thế nào?

"wavy corrugated sheet" có phiên âm IPA //ˈweɪvi kəˈrɒɡeɪtɪd ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wavy corrugated sheet"?

Mái nhà được làm bằng tấm tôn gợn sóng để chịu mưa lớn. — The roof was made of wavy corrugated sheets to withstand heavy rain.