Tiếng Việt
Gửi nhầm tin nhắn tiếng Anh là gì?
gửi nhầm tin nhắn tiếng Anh là send a wrong message /sɛnd ə rɒŋ ˈmɛsɪʤ/. Gửi nhầm tin nhắn là hành động gửi một tin nhắn tới người không phải mục tiêu ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
send a wrong message
Ví dụ câu với gửi nhầm tin nhắn / send a wrong message
- 1
Tôi đã gửi nhầm tin nhắn cho sếp thay vì bạn bè.
I sent a wrong message to my boss instead of my friend.
- 2
Cẩn thận khi gửi tin nhắn để tránh gửi nhầm.
Be careful when sending messages to avoid sending the wrong one.
Ghi chú dùng từ gửi nhầm tin nhắn
Gửi nhầm tin nhắn là hành động gửi sai người nhận. Các từ liên quan: 'send' (gửi), 'message' (tin nhắn), 'mistake' (lỗi), 'error' (lỗi).
Video minh hoạ gửi nhầm tin nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gửi nhầm tin nhắn
Câu hỏi thường gặp về "gửi nhầm tin nhắn"
Gửi nhầm tin nhắn tiếng Anh là gì?
Gửi nhầm tin nhắn tiếng Anh là "send a wrong message" (động từ), nghĩa là: Gửi nhầm tin nhắn là hành động gửi một tin nhắn tới người không phải mục tiêu ban đầu.
"send a wrong message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"send a wrong message" nghĩa tiếng Việt là "gửi nhầm tin nhắn". Gửi nhầm tin nhắn là hành động gửi sai người nhận.
Phát âm "send a wrong message" như thế nào?
"send a wrong message" có phiên âm IPA /sɛnd ə rɒŋ ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "send a wrong message"?
I sent a wrong message to my boss instead of my friend. — Tôi đã gửi nhầm tin nhắn cho sếp thay vì bạn bè.