Tiếng Việt
Hạ cam tiếng Anh là gì?
hạ cam tiếng Anh là Chancroid /ˈʃæŋkrɔɪd/. Bệnh lây qua đường tình dục gây ra bởi vi khuẩn Haemophilus ducreyi, đặc trưng bởi các vết loét đau đớn ở bộ phận sinh dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chancroid
Ví dụ câu với hạ cam / Chancroid
- 1
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc hạ cam sau khi có các vết loét ở bộ phận sinh dục.
He was diagnosed with chancroid after noticing painful sores in his genital area.
- 2
Hạ cam cần được điều trị kịp thời để tránh lây lan và biến chứng.
Chancroid needs prompt treatment to prevent spreading and complications.
Ghi chú dùng từ hạ cam
Hạ cam là bệnh lây qua đường tình dục, liên quan đến các bệnh xã hội như giang mai và lậu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'bệnh xã hội' (social disease), 'nhiễm trùng' (infection), 'điều trị' (treatment).
Video minh hoạ hạ cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ cam
Câu hỏi thường gặp về "hạ cam"
Hạ cam tiếng Anh là gì?
Hạ cam tiếng Anh là "Chancroid" (danh từ), nghĩa là: Bệnh lây qua đường tình dục gây ra bởi vi khuẩn Haemophilus ducreyi, đặc trưng bởi các vết loét đau đớn ở bộ phận sinh dục.
"Chancroid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chancroid" nghĩa tiếng Việt là "hạ cam". Hạ cam là bệnh lây qua đường tình dục, liên quan đến các bệnh xã hội như giang mai và lậu.
Phát âm "Chancroid" như thế nào?
"Chancroid" có phiên âm IPA /ˈʃæŋkrɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chancroid"?
He was diagnosed with chancroid after noticing painful sores in his genital area. — Anh ấy đã được chẩn đoán mắc hạ cam sau khi có các vết loét ở bộ phận sinh dục.